Đc: Số 1 - Đường Nguyễn Văn Linh, Gia Thụy, Long Biên, Hà Nội
ĐT: 09 3456 8900 Fax: 04.36535242
Email: salonautoworld@gmail.com
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
SPECIFICATION
TOYOTA CAMRY LE 2.5(2011)
1.Thông số động cơ:
Động cơ 2.5 L, I4, 16 Valve,167 HP
Hệ thống điều khiển van nạp nhiên liệu biến thiên thông minh (VVT-i).
Dẫn động 1 cầu trước.
Dài: 4806 mm.
Rộng: 1821 mm.
Cao: 1471 mm.
2.An toàn chủ động và bị động:
9 túi khí tăng cường bảo vệ.
Hệ thống chống trộm.
Lốp cỡ 215/ 60R16.
Hệ thống chống bó cứng phanh.
Hệ thống hỗ trợ phanh gấp.
Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử.
Hệ thống kiểm soát tình trạng trượt bánh xe.
Hệ thống tự ngắt động cơ khi đạp cả chân phanh và chân ga cùng một lúc khi V>50 KM
3.Đặc tính sang trọng:
Hệ thống âm thanh 6 loa, ,DVD,CD
radio FM/AM.
CD cổng kết nối AUX,USB,Bluetooth,VMA
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp
Chỗ ngồi rộng rãi cho 5 người
Nội thất mạ crom
Vô lăng điều khiển âm thanh
Cửa sổ điều chỉnh điện với chức năng chống kẹt
Mâm đúc
1.Technical Specification:
2.5 Litre, I4, 16 Valve, 167
Variable Valve Timing with Intelligence (VVT-i).
Front wheel drive (FWD).
Length: 189.3 in.
Width: 71.7 in.
Height: 57.7 in.
2.Active and Passive Safety:
9 airbags for improved protection.
Anti-theft system with engine immobilizer
215/ 60R16 tyres.
Anti- lock Brake System (ABS).
Brake Assist (BA).
Electronic Brakeforce Distribution (EBD).
Vehicle Stability Control (VSC).
System shutdown the engine when the brake pedan and accelerator pedan at a time when V>50KM
3.Luxury Features:
6 speakers with AM/ FM Radio, six-disc in dash
DVD with 1 disc
CD changer with MP3/ WMA playback
Tire Pressure Control System.
Spacious seating for 5 passengers
Chrome - plated interior, leade seat
Steering wheel audio controls
Power automatic door lock with anti-lock out
Giá call 09 3456 8900 (Đã bao gồm thuế GTGT)
Xuất xứ: Mỹ
SHOWROOM AUTOWORLD nhà nhập khẩu ôtô lớn - uy tín nhất hà nội .
Chuyên bán buôn cho các showroom , cửa hàng và quý khách khác trên toàn quốc
Mọi chi tiết xin liên hệ với chúng tôi để được phục vụ và giá tốt nhất:
Phòng KD AutoWorld :
Mr.Trung
hotline : 09.3456.8900
www.autoworld.com.vn
Đối với xe trả góp
· - Trả trước 30%. Thời gian vay có thể lên tới 4 năm
· - Thẩm định vay trong vòng 9h
· - Ra bảo lãnh chấp nhận cho vay trong vòng 24h
· - Lãi suất ưu đãi. Thủ tục đơn giản nhanh chóng, không cần thế chấp
Hỗ trợ:Nộp thuế trước bạ, đăng kí lấy biển, khám lưu hành nhanh gọn,
Kính mời Quý khách hàng quan tâm tới thăm quan và liên hệ trực tiếp để có được thông tin về sản phẩm và chương trình khuyến mại cụ thể nhất xin liên hệ !!!Chúng tôi luôn hỗ trợ Khách Hàng
Nơi đăng: Hà Nội
Nhu cầu:
Cần bán
Hộp số:
Số vô cấp
Tình trạng:
Xe mới
Nhiên liệu:
Xăng
Giá bán:
63500 Triệu đồng
Túi khí cho người lái:
Đèn sương mù:
Túi khí cho hành khách:
Thiết bị định vị:
Chốt cửa an toàn:
Điều hòa trước:
Khóa cửa tự động:
Điều hòa sau:
Khóa cửa điện điều khiển từ xa:
Màn hình LCD:
Hệ thống báo trộm ngoại vi:
Audio, video:
Chống bó cứng phanh:
Quạt kính phía sau:
Điều khiển hành trình:
Kính mầu:
Hỗ trợ cảnh báo lùi:
Động cơ
Camry 3.5Q Việt Nam
Camry Camry 2.4G Việt Nam
Camry LE 2.4 AT xuất Mỹ
Camry LE 3.5 AT xuất Mỹ
Camry SE 2.4 AT Mỹ
Loại động cơ
3.5 lít (2GR - FE)
2.4 lít (2AZ - FE)
2.4L
3.5L
2.4L
Kiểu
V6, 24 van, DOHC, VVT-i kép
I4, 16 van, DOHC, VVT-i
I4, 16 Van / DOHC
V6, 24 Van / DOHC
I4, 16 Van / DOHC
Dung tích xy lanh (cc)
3.456
2.362
2362
3456
2362
Tỷ số nén
-
-
9.8:1
10.8:1
9.8:1
Công suất cực đại
273,5/6.200 Hp/rpm
165/6.000
158 @ 6000 RPM
268 @ 6200 RPM
158 @ 6000 RPM
Momen xoắn cực đại (Nm)
35,3/4.700 kg.m/rpm
22,8/4.000
161 (lb-ft) @ 4000 RPM
248 (lb-ft) @ 4700 RPM
161 (lb-ft) @ 4000 RPM
Đường kính x hành trình piston (mm)
-
-
88 x 96
94 x 83
88 x 96
Thiết kế tăng áp (Turbo)
-
-
Không
Không
Không
Tốc độ tối đa (km/h)
-
-
-
-
-
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây)
-
-
-
-
-
Hộp số truyền động
Camry 3.5Q Việt Nam
Camry Camry 2.4G Việt Nam
Camry LE 2.4 AT xuất Mỹ
Camry LE 3.5 AT xuất Mỹ
Camry SE 2.4 AT Mỹ
Hộp số
6 số tự động
5 số tự động
5 số tự động
6 số tự động
5 số tự động
Kiểu dẫn động
-
-
Dẫn động bánh trước
Dẫn động bánh trước
Dẫn động bánh trước
Tỷ số truyền
-
-
-
-
-
Nhiên liệu
Camry 3.5Q Việt Nam
Camry Camry 2.4G Việt Nam
Camry LE 2.4 AT xuất Mỹ
Camry LE 3.5 AT xuất Mỹ
Camry SE 2.4 AT Mỹ
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Hệ thống nạp nhiên liệu
-
-
SEFI
SEFI
SEFI
Mức tiêu thụ nhiên liệu
-
-
11 / 7.6
12 / 8.4
11 / 7.6
Kích thước - trọng lượng
Camry 3.5Q Việt Nam
Camry Camry 2.4G Việt Nam
Camry LE 2.4 AT xuất Mỹ
Camry LE 3.5 AT xuất Mỹ
Camry SE 2.4 AT Mỹ
Dài x Rộng x Cao (mm)
4.825 x 1.820 x 1.480
4.825 x 1.820 x 1.480
4805 x 1821 x 1470
4805 x 1821 x 1470
4805 x 1821 x 1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2.775
2.775
2775
2775
2775
Chiều rộng cơ sở trước/sau (mm)
1.575 / 1.565
1.575 / 1.565
1574 / 1564
1574 / 1564
1574 / 1564
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
160
139
134
134
Trọng lượng không tải (kg)
1.570 – 1.630
1.470 – 1.530
1500
1570
1520
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.050
1.970
-
-
-
Bán kính quay vòng tối thiểu
5,5
5,5
5.5 m
5.5 m
5.5 m
Dung tích thùng xe
-
-
-
-
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
70
70
70
70
Phanh - Giảm sóc - Lốp xe
Camry 3.5Q Việt Nam
Camry Camry 2.4G Việt Nam
Camry LE 2.4 AT xuất Mỹ
Camry LE 3.5 AT xuất Mỹ
Camry SE 2.4 AT Mỹ
Phanh trước
Đĩa thông gió 16 inch
Đĩa thông gió 16 inch
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa 15 inch
Đĩa 15 inch
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Giảm sóc trước
MacPherson với thanh xoắn và thanh cân bằng
MacPherson với thanh xoắn và thanh cân bằng
Độc lập
Độc lập
Độc lập
Giảm sóc sau
Đòn kép với thanh xoắn và thanh cân bằng
Đòn kép với thanh xoắn và thanh cân bằng
Độc lập
Độc lập
Độc lập
Lốp xe
215/55R17
215/60R16
215 / 60R16
215 / 60R16
215 / 55R17
Vành mâm xe
Mâm đúc
Mâm đúc
Thép
Thép
Hợp kim
Thông số khác
Camry 3.5Q Việt Nam
Camry Camry 2.4G Việt Nam
Camry LE 2.4 AT xuất Mỹ
Camry LE 3.5 AT xuất Mỹ
Camry SE 2.4 AT Mỹ
Số cửa
4
4
4
4
4
Số chỗ ngồi
5
5
5
5
5
nguyễn thành trung () - 0934568900
Địa chỉ: Số 1 nguyễn văn linh - long biên - hà nội.